Image Header
THIẾT KẾ CUNG CẤP THIẾT BỊ LẮP ĐẶT : RẠP HÁT, CHIẾU PHIM – VŨ TRƯỜNG – BAR, KARAOKE – KHÁCH SẠN – HỘI THẢO ĐA NGÔN NGỮ- CÁC GIẢI PHÁP VỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VIỄN THÔNG.

Microphone BLX14RA/CVL

Model: Microphone BLX14RA/CVL
Hãng sản xuất: Shure/mỹ
Xuất xứ: Trung Quốc ( Chính Hãng, có CO-CQ)
Bảo hành: 12 Tháng theo tiêu chuẩn Hãng SX
Giá bán: 15.400.000 vnđ
SHURE BLX14RA/CVL Hệ thống không dây của Shure gồm microphone CVL, bộ nhận BLX1 và receiver BLX4R dành cho thuyết trình.
Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm
Vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo địa chỉ:
Email: phamhung@hdchanoi.com hoặc gọi điện
CSKH của HDC sẽ giúp bạn.
Tel: 0903445356 - - Tel/fax: 04. 3978 08 02
  • Thông tin sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật

Shure BLX14RA/CVL

Wireless presenter system with CVL lavalier microphone
Hệ thống không dây của Shure gồm microphone dạng cài áo CVL, bộ nhận BLX1 và receiver BLX4R dành cho thuyết trình.
Một số phiên bản tần số sắng khả dụng: J10. K14, K3E, M17
 

Thông số kỹ thuật:

1. Receiver BLX4R:

  • Cân nặng: 241 g
  • Kích thước: 40.0 × 188.0 × 103.0 mm
  • Phương thức truyền: Analog
  • Cấp nguồn: External
  • Receiver Housings: Molded ABS
  • Active Antenna Possible: No
  • Bias via BNC: No
  • Encryption: No
  • High Density Mode: No
  • Interference Detection: No
  • Điều khiển remote: No
  • Number of compatible systems per frequency band: Up to 12
  • DANTE-Enabled Products: No
  • Scan Features: Quick Scan
  • Sync Features: None
  • Detachable Antennas: Yes
  • Network ability: No
  • Software control: No
  • Logic: No
  • Cascade: No
  • Rack Hardware: 
  • Optional: URT2
  • Receiver Displays: LEDs
  • Receiver type: Single
  • Line Mic Switch: No
  • Image Rejection: 50 dB, typical
  • RF Sensitivity: -105 dBm, for 12dB SINAD, typical
  • Phantom Power Protection: No

2. Microphone CVL

 

  • Cân nặng: 60 g
  • Tần số đáp ứng ( Tailored ): 45 Hz – 20 kHz
  • Sensitivity: -50.00 dBV/Pa – 3.16 mV/Pa
  • Self-Noise: 28 dB
  • Max. Sound Pressure Level: 145.0 dB
  • Transducer type: Condenser
  • Polar pattern: Cardioid
  • Switchable low cut: No
  • Kết nối: TQG (T4AF, 4-Pin Mini)
  • Attenuator: No
  • Interchangeable Capsule: No
  • Chức năng chính: Performance
  • Đầu ra cho tai nghe: No
  • Cartridge: Fixed
  • Requires Phantom Power:5 V DC (nominal), 10 V maximum (DC bias) VDC
  • Cartridge: Fixed

3. Bộ truyền sóng BLX1

  • Cân nặng: 90g
  • Thời gian sử dụng: 14 tiếng
  • Transmitter housings: Molded ABS
  • Form factor: Bodypack
  • Tắt âm ( auto ): Không
  • Antenna tháo lắp: Không
  • Switchable RF power: Không
  • Kích thước ( không gồm antenna ): 110.0 × 64.0 × 21.0 mm
  • Sử dụng pin: 2 pin AA
  • Kết nối: TQG
  • Frequency Diversity: Không
  • Included antenna: 1/4 wave
  • Gain adjustment range: 26 dB
  • Chức năng: Truyền sóng
  • High Density Mode: Không
  • Trở kháng đầu vào: 1000 kΩ
  • Transmission: Analog