-
AUDIO PRO
- Dynacord
- EV
- DBX
- BSS audio
- Crown
- AKG
- HiQnet
-
JBL
- JRX Series
- PRX Series 400
- PRX Series 700
- STX Series 800
- EON Series
- SRX Series 800/Passive
- SRX Series 800/Active
- PRX Series 800
- CSMA Series Mixer Amplifier
- VMA Series Mixer Amplifier
- CSA Series Amplifier
- CSM Series Mixer
- CS Series Microphone
- CSS Series Ceiling Speaker
- Control Series Ceiling Speaker
- CBT Series Speaker
- Control Series Speaker
- AC Series Compact Speaker
- AWC/AW Series All Weather Speaker
- AM Series Speaker
- ASB Series Subwoofer Speaker
- Lexicon
- Soundcraft
- STUDER
- Yamaha
- Micro Shure
- QPRO AUDIO
- HELVIA
- MIDAS
- SOUNDSATION
- NOVA AUDIO
-
ECLER
- ECLER SPEAKER Series ARQIS
- AMPLIFIER/MIXER Series eHMA/HMA
- Ecler Microphone
- AMPLIFIER Series eLPA/eGPA/GPA
- AMPLIFIER Series eHSA
- AMPLIFIER DIGITAL Series VIDA/HADA
- SPEAKER Series NIMBO
- SPEAKER Series MIA/ECS
- SPEAKER ECLER Series : eAMBIT/AUDEO
- SPEAKER GROUND (Sân vườn)
- SPEAKER CEILING Series: eIC/VIC/IC
- Amplifier Series DARA
- Home Audio
- Home theater
- Ánh sáng
- Karaoke Audio
- CAMERA
Microphone Shure BLX14ASM31
Vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo địa chỉ:
Email: phamhung@hdchanoi.com hoặc gọi điện
CSKH của HDC sẽ giúp bạn.
Tel: 0903445356 - - Tel/fax: 04. 3978 08 02
- Thông tin sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
Micro không dây cài đầu Shure BLX14A/SM31 :
Micro không dây cài đầu Shure BLX14A/SM31 gồm Bộ phát BLX 1 với fitness headset SM31FH & bộ nhận BLX4 . Đó là một trong những thiết bị huyền thoại của làng micro thế giới. Vậy giá của micro không day shure này là bao nhiêu tiền? Bạn có thể mua hàng chính hãng ở đâu. Hãy đến với chúng tôi để thỏa mãn những câu hỏi trên.
Micro không dây cài đầu Shure BLX14A/SM31 :
Thông số bộ nhận Shure BLX4
Trở kháng đầu ra
XLR nối: 200 Ω
6.35 mm (1/4 ") kết nối: 50 Ω
Audio Output Cấp
Ref. ± 33 kHz lệch với tone 1 kHz
XLR nối: -27 dBV (thành 100 kΩ tải)
6.35 mm (1/4 ") nối: -13 dBV (thành 100 kΩ tải)
RF Sensitivity
-105 DBm 12 dB SINAD, điển hình
hình ảnh Từ chối
> 50 dB, điển hình
Kích thước: 40 mm X 188 mm X 103 mm (H x W x D)
Trọng lượng: 241 g (8.5 oz.).
Thông số bộ phát BLX1
Audio Input Cấp tăng max -16 dBV tối đa đạt được min (0 dB) 10 dBV tối đa
Gain Dải điều chỉnh: 26 dB
Trở kháng đầu vào: 1 MΩ
RF Transmitter Output10 mW, điển hình thay đổi theo vùng
Kích thước: 110 mm x 64 mm x 21 mm (H x W x D)
Cân nặng: 75 g (2.6 oz.), Không có pin
Yêu cầu nguồn điện: 2 pin LR6 AA, 1,5 V, kiềm
Tuổi thọ pin: đến 14 giờ
Thông số micro cài đầu SM31FH
Trở kháng đầu ra: 600 Ω@ 1 kHz
Signal-To-Noise Ratio [1]: 66 dB@ 1 kHz
Maximum SPL [1]: 145,0 dB
1000 Ω tải, @ 1% THD
Dynamic Range [1]: 117,0 dB@ 1 kHz, 1000 Ω tải
Equivalent Output [1] Tiếng ồn: 28 dB
Điển hình, A-Weighted
Điện năng yêu cầu: 5 V DC (danh nghĩa), 10 V tối đa (DC bias)
Cực: áp lực dương trên màng ngăn sản xuất điện áp tích cực trên pin 3 đối với pin 1
Cáp: 1,1 m (45 in.)
Connector: TA4F
Micro không dây cài đầu Shure BLX14A/SM31 :
Micro không dây cài đầu Shure BLX14A/SM31 gồm Bộ phát BLX 1 với fitness headset SM31FH & bộ nhận BLX4 . Đó là một trong những thiết bị huyền thoại của làng micro thế giới. Vậy giá của micro không day shure này là bao nhiêu tiền? Bạn có thể mua hàng chính hãng ở đâu. Hãy đến với chúng tôi để thỏa mãn những câu hỏi trên.
Micro không dây cài đầu Shure BLX14A/SM31 :
Thông số bộ nhận Shure BLX4
Trở kháng đầu ra
XLR nối: 200 Ω
6.35 mm (1/4 ") kết nối: 50 Ω
Audio Output Cấp
Ref. ± 33 kHz lệch với tone 1 kHz
XLR nối: -27 dBV (thành 100 kΩ tải)
6.35 mm (1/4 ") nối: -13 dBV (thành 100 kΩ tải)
RF Sensitivity
-105 DBm 12 dB SINAD, điển hình
hình ảnh Từ chối
> 50 dB, điển hình
Kích thước: 40 mm X 188 mm X 103 mm (H x W x D)
Trọng lượng: 241 g (8.5 oz.).
Thông số bộ phát BLX1
Audio Input Cấp tăng max -16 dBV tối đa đạt được min (0 dB) 10 dBV tối đa
Gain Dải điều chỉnh: 26 dB
Trở kháng đầu vào: 1 MΩ
RF Transmitter Output10 mW, điển hình thay đổi theo vùng
Kích thước: 110 mm x 64 mm x 21 mm (H x W x D)
Cân nặng: 75 g (2.6 oz.), Không có pin
Yêu cầu nguồn điện: 2 pin LR6 AA, 1,5 V, kiềm
Tuổi thọ pin: đến 14 giờ
Thông số micro cài đầu SM31FH
Trở kháng đầu ra: 600 Ω@ 1 kHz
Signal-To-Noise Ratio [1]: 66 dB@ 1 kHz
Maximum SPL [1]: 145,0 dB
1000 Ω tải, @ 1% THD
Dynamic Range [1]: 117,0 dB@ 1 kHz, 1000 Ω tải
Equivalent Output [1] Tiếng ồn: 28 dB
Điển hình, A-Weighted
Điện năng yêu cầu: 5 V DC (danh nghĩa), 10 V tối đa (DC bias)
Cực: áp lực dương trên màng ngăn sản xuất điện áp tích cực trên pin 3 đối với pin 1
Cáp: 1,1 m (45 in.)
Connector: TA4F
