Image Header
THIẾT KẾ CUNG CẤP THIẾT BỊ LẮP ĐẶT : RẠP HÁT, CHIẾU PHIM – VŨ TRƯỜNG – BAR, KARAOKE – KHÁCH SẠN – HỘI THẢO ĐA NGÔN NGỮ- CÁC GIẢI PHÁP VỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VIỄN THÔNG.

Microphone Shure BLX14ASM31

Model: Microphone Shure BLX14ASM31
Hãng sản xuất: Shure/Mỹ
Xuất xứ: Trung Quốc (Chính Hãng, có CO-CQ)
Bảo hành : 12 tháng theo tiêu chuẩn Hãng SX
Giá bán: 11.790.000 vnđ
Microphone Shure BLX14ASM31 Bộ Phát Bodypack BLX1 Với bộ nhận BLX4A Và Micro Headset Thể thao SM31FH
Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm
Vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo địa chỉ:
Email: phamhung@hdchanoi.com hoặc gọi điện
CSKH của HDC sẽ giúp bạn.
Tel: 0903445356 - - Tel/fax: 04. 3978 08 02
  • Thông tin sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật

Micro không dây cài đầu Shure BLX14A/SM31 : 

Micro không dây cài đầu Shure BLX14A/SM31  gồm Bộ phát BLX 1 với fitness headset SM31FH & bộ nhận BLX4  . Đó là một trong những thiết bị huyền thoại của làng micro thế giới. Vậy giá của micro không day shure này là bao nhiêu tiền?  Bạn có thể mua hàng chính hãng ở đâu. Hãy đến với chúng tôi để thỏa mãn những câu hỏi trên.

Micro không dây cài đầu Shure BLX14A/SM31 : 

Thông số bộ nhận Shure BLX4

Trở kháng đầu ra

XLR nối: 200 Ω

6.35 mm (1/4 ") kết nối: 50 Ω

Audio Output Cấp

Ref. ± 33 kHz lệch với tone 1 kHz

XLR nối: -27 dBV (thành 100 kΩ tải)

6.35 mm (1/4 ") nối: -13 dBV (thành 100 kΩ tải)

RF Sensitivity

-105 DBm 12 dB SINAD, điển hình

hình ảnh Từ chối

> 50 dB, điển hình

Kích thước: 40 mm X 188 mm X 103 mm (H x W x D)

Trọng lượng: 241 g (8.5 oz.).

 

Thông số bộ phát BLX1

Audio Input Cấp tăng max -16 dBV tối đa đạt được min (0 dB) 10 dBV tối đa

Gain Dải điều chỉnh: 26 dB

Trở kháng đầu vào: 1 MΩ

RF Transmitter Output10 mW, điển hình thay đổi theo vùng

Kích thước: 110 mm x 64 mm x 21 mm (H x W x D)

Cân nặng: 75 g (2.6 oz.), Không có pin

Yêu cầu nguồn điện: 2 pin LR6 AA, 1,5 V, kiềm

Tuổi thọ pin: đến 14 giờ

 

Thông số micro cài đầu SM31FH

Trở kháng đầu ra: 600 Ω@ 1 kHz

Signal-To-Noise Ratio [1]: 66 dB@ 1 kHz

Maximum SPL [1]: 145,0 dB

1000 Ω tải, @ 1% THD

Dynamic Range [1]: 117,0 dB@ 1 kHz, 1000 Ω tải

Equivalent Output [1] Tiếng ồn: 28 dB

Điển hình, A-Weighted

Điện năng yêu cầu: 5 V DC (danh nghĩa), 10 V tối đa (DC bias)

Cực: áp lực dương trên màng ngăn sản xuất điện áp tích cực trên pin 3 đối với pin 1

Cáp: 1,1 m (45 in.)

Connector: TA4F