Image Header
THIẾT KẾ CUNG CẤP THIẾT BỊ LẮP ĐẶT : RẠP HÁT, CHIẾU PHIM – VŨ TRƯỜNG – BAR, KARAOKE – KHÁCH SẠN – HỘI THẢO ĐA NGÔN NGỮ- CÁC GIẢI PHÁP VỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VIỄN THÔNG.

Microphone Shure SLX124/85/SM58

Model: Microphone Shure SLX124/85/SM58
Hãng sản xuất: Shure/Mỹ
Xuất xứ: Trung Quốc (Chính Hãng, có CO-CQ)
Bảo hành: 12 tháng theo tiêu chuẩn Hãng SX
Giá bán: 26.720.000 vnđ
SHURE SLX124/85/SM58 Hệ thống không dây của Shure gồm microphone SM58 kèm bộ truyền sóng SLX2, microphone dạng cài áo WL185 kèm bộ truyền sóng SLX1 và bộ thu tín hiệu đôi SLX4.
Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm
Vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo địa chỉ:
Email: phamhung@hdchanoi.com hoặc gọi điện
CSKH của HDC sẽ giúp bạn.
Tel: 0903445356 - - Tel/fax: 04. 3978 08 02
  • Thông tin sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật

Shure SLX124/85/SM58

Wireless vocal system
Hệ thống không dây của Shure gồm microphone SM58 kèm bộ truyền sóng SLX2, microphone dây WL185 kèm bộ truyền sóng SLX1 và bộ thu tín hiệu đôi SLX4 dành cho biểu diễn.
Một số phiên bản tần số sắng khả dụng: H5, J3, L4

Thông số kỹ thuật:
1. Receiver SLX4:

  • Cân nặng: 816 g
  • Kích thước: 42.0 × 197.0 × 134.0 mm
  • Phương thức truyền: Analog
  • Cấp nguồn: External
  • Receiver Housings: Kim loại
  • Active Antenna Possible: Optional with UABiasT
  • Bias via BNC: No
  • Encryption: No
  • High Density Mode: No
  • Interference Detection: No
  • Điều khiển remote: No
  • Number of compatible systems per frequency band: 12
  • DANTE-Enabled Products: No
  • Scan Features: Chanel Scan
  • Sync Features: IR Sync
  • Detachable Antennas: Yes
  • Network ability: No
  • Software control: No
  • Logic: No
  • Cascade: No
  • Rack Hardware: Included Rack mounts brackets
  • Receiver Displays: Backlit LCD
  • Receiver type: Single
  • Included antenna: External 1/4-wave
  • Battery Status: Leveled battery life indication
  • Line Mic Switch: No
  • Image Rejection: 50 dB, typical
  • RF Sensitivity: -105 dBm, for 12dB SINAD, typical
  • Phantom Power Protection: No
  • Antenna Input Impedance: 50 Ω

2. Microphone SM58 kèm theo bộ truyền sóng SLX2

  • Cân nặng: 290 g
  • Kích thước ( Cao x rộng x dày ): 254.0 × 51.0 × 51.0 mm
  • Form Factor: Handheld
  • Transmitter housings: Molded ABS
  • Audio Mute: Yes
  • Detachable Antennas: No
  • Switchable RF power: No
  • Pin sử dụng: AA
  • Thời lượng sử dụng: 8 giờ
  • Battery Status: Leveled battery life indication
  • Frequency Diversity: No
  • Functionality: Transmitter
  • High Density Mode: No
  • Interchangeable Handheld Capsule: Interchangeable
  • Transmitter displays: Backlit LCD
  • Transmission: Analog

3. Bộ truyền sóng SLX1

  • Cân nặng: 81 g
  • Thời gian sử dụng: 8 giờ
  • Transmitter housings: Metal
  • Form factor: Bodypack
  • Tắt âm ( auto ): Không
  • Antenna tháo lắp: Không
  • Switchable RF power: Không
  • Kích thước ( không gồm antenna ): 108.0 × 64.0 × 19.0 mm
  • Sử dụng pin: 2 pin AA
  • Kết nối: TQG
  • Frequency Diversity: Không
  • Included antenna: 1/4 wave
  • Gain adjustment range: 26 dB
  • Chức năng: Truyền sóng
  • High Density Mode: Không
  • Trở kháng đầu vào: 1000 kΩ
  • Transmission: Analog

4. Microphone dây WL185

  • Cân nặng: 28 g
  • Tần số đáp ứng: Hz ( Tailored ): 50 Hz – 17 kHz
  • Sensitivity: -35.00 dBV/Pa – 17.00 mV/Pa
  • Self-Noise: 28 dB(A)
  • Transducer type: Condenser
  • Polar pattern: Cardioid
  • Switchable low cut: No
  • Kết nối: TQG (T4AF, 4-Pin Mini)
  • Attenuator: No
  • Interchangeable Capsule: No
  • Chức năng chính: Dành cho biểu diễn
  • Đầu ra cho tai nghe: No
  • Cartridge: Interchangeable