-
AUDIO PRO
- Dynacord
- EV
- DBX
- BSS audio
- Crown
- AKG
- HiQnet
-
JBL
- JRX Series
- PRX Series 400
- PRX Series 700
- STX Series 800
- EON Series
- SRX Series 800/Passive
- SRX Series 800/Active
- PRX Series 800
- CSMA Series Mixer Amplifier
- VMA Series Mixer Amplifier
- CSA Series Amplifier
- CSM Series Mixer
- CS Series Microphone
- CSS Series Ceiling Speaker
- Control Series Ceiling Speaker
- CBT Series Speaker
- Control Series Speaker
- AC Series Compact Speaker
- AWC/AW Series All Weather Speaker
- AM Series Speaker
- ASB Series Subwoofer Speaker
- Lexicon
- Soundcraft
- STUDER
- Yamaha
- Micro Shure
- QPRO AUDIO
- HELVIA
- MIDAS
- SOUNDSATION
- NOVA AUDIO
-
ECLER
- ECLER SPEAKER Series ARQIS
- AMPLIFIER/MIXER Series eHMA/HMA
- Ecler Microphone
- AMPLIFIER Series eLPA/eGPA/GPA
- AMPLIFIER Series eHSA
- AMPLIFIER DIGITAL Series VIDA/HADA
- SPEAKER Series NIMBO
- SPEAKER Series MIA/ECS
- SPEAKER ECLER Series : eAMBIT/AUDEO
- SPEAKER GROUND (Sân vườn)
- SPEAKER CEILING Series: eIC/VIC/IC
- Home Audio
- Home theater
- Ánh sáng
- Karaoke Audio
- CAMERA
AMPLIFIER ECLER eGPA2-150
Vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo địa chỉ:
Email: phamhung@hdchanoi.com hoặc gọi điện
CSKH của HDC sẽ giúp bạn.
Tel: 0903445356 - - Tel/fax: 04. 3978 08 02
- Thông tin sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
TỔNG QUAN AMPLIFIER ECLER eGPA2-150
Bộ khuếch đại eGPA2-150 âm thanh nổi 2x150W RMS/4ohm.
Ecler eGPA2-150 là một dòng khuếch đại công suất âm thanh chuyên nghiệp, một thành phần quan trọng trong các hệ thống âm thanh cần có sức mạnh. Một số đặc tính chính của eGPA2-150 bao gồm: 1.Công suất đầu ra: Ampli có công suất đầu ra mạnh mẽ, có thể cung cấp đủ công suất cho các loại loa có hiệu suất cao hoặc cho các hệ thống âm thanh lớn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT AMPLIFIER ECLER eGPA2-150
Kênh
Đầu ra : 2CH
Kiểu kết nối : Euroblock
Đầu vào : 2CH
Kiểu kết nối : Euroblock
Đầu vào âm thanh analog
Công suất
Công suất đầu ra tối đa @ 4Ω : 145w
Công suất đầu ra tối đa @ 8Ω chế độ cầu: 290W
Tín hiệu
Độ nhạy đầu vào:0dB
Trở kháng đầu vào:>20kΩ (10kΩ không cân bằng)
Phản hồi thường xuyên: 20Hz - 25kHz (-1dB, -3dB)
THD + Tiếng ồn: <0,05% @ 1kHz Toàn bộ công suất
SNR: >85dB 20Hz - 20kHz @ 1W/4Ω
Nhiễu xuyên âm: >55dB @ 1kHz
CMRR: >55dB
Hệ số giảm chấn: >150 1kHz @ 8Ω
Nguồn điện
100-240VAC @ 50-60Hz
Điện năng tiêu thụ
Tiêu thụ điện năng (1/3 POWER, @ 4Ω): 139 W
Tiêu thụ điện năng (1/8 POWER, @ 4Ω): 63 W / 74 VA
Tiêu thụ điện năng (IDLE)
Trọng lượng
2,65kg
Kích thước
440 x 44 x 161 mm / 17,32 x 1,73 x 6,34 inch (WxHxD)
